Một trong những giai đoạn căng thẳng nhất trong hành trình nuôi dạy trẻ có nhu cầu giáo dục đặc biệt không phải là thời điểm nhận chẩn đoán. Cũng không hẳn là những năm đầu can thiệp. Đó là thời điểm đứa trẻ chuẩn bị bước qua cánh cổng trường tiểu học.

Ở thời điểm này, rất nhiều phụ huynh bắt đầu đặt ra những câu hỏi lớn. Con có theo kịp các bạn không? Con có được chấp nhận không? Con có thể học trường phổ thông không? Con có đọc được, viết được, tính toán được như những đứa trẻ khác không? Liệu những năm tháng can thiệp vừa qua đã đủ chưa?
Bề ngoài, đây là những câu hỏi về tương lai của đứa trẻ. Nhưng ở tầng sâu hơn, đây là những câu hỏi về kỳ vọng của người lớn.
Sau khi tổng hợp các nghiên cứu quốc tế về chuyển tiếp từ mầm non sang tiểu học ở trẻ khuyết tật và trẻ có nhu cầu giáo dục đặc biệt, tôi nhận thấy một phát hiện lặp đi lặp lại với độ nhất quán đáng chú ý: mức độ thành công của quá trình chuyển tiếp không phụ thuộc chủ yếu vào việc phụ huynh kỳ vọng cao hay thấp, mà phụ thuộc vào việc kỳ vọng đó có phù hợp với thực tế phát triển của đứa trẻ hay không.
Điều này nghe có vẻ đơn giản nhưng lại mang ý nghĩa rất lớn.
Trong nhiều năm làm việc với gia đình trẻ đặc biệt, tôi nhận thấy phụ huynh thường rơi vào hai cực đối lập. Một nhóm mang theo kỳ vọng quá thấp. Sau khi biết con có chẩn đoán, họ vô thức thu hẹp tương lai của con. Mọi khó khăn đều được giải thích bằng khuyết tật. Mọi thất bại đều được dự báo trước. Đứa trẻ không chỉ bị giới hạn bởi khó khăn thực tế mà còn bị giới hạn bởi tầm nhìn của người lớn dành cho mình.
Ở cực còn lại là những phụ huynh mang kỳ vọng quá cao. Họ dành nhiều năm can thiệp với một mục tiêu ngầm là làm cho đứa trẻ trở nên giống hoàn toàn các bạn cùng lứa. Khi ngày nhập học đến gần, mọi khác biệt phát triển đều trở thành nguồn lo lắng. Mọi kỹ năng chưa đạt được đều bị xem như dấu hiệu thất bại.
Cả hai thái cực này đều xuất phát từ cùng một sai lầm: xem tiểu học như một bài kiểm tra cuối cùng thay vì xem đó là điểm khởi đầu của một hành trình mới.
Các nghiên cứu về chuyển tiếp học đường cho thấy phụ huynh thường đánh giá sự sẵn sàng đi học thông qua các kỹ năng học thuật như biết chữ, biết số hoặc khả năng ngồi học. Trong khi đó giáo viên tiểu học lại thường đánh giá cao hơn những năng lực nền tảng như tự điều chỉnh cảm xúc, khả năng làm theo hướng dẫn, giao tiếp chức năng, tự phục vụ và khả năng tham gia vào hoạt động nhóm.
Đây là một điểm mù rất phổ biến.
Nhiều gia đình dành hàng trăm giờ luyện đọc, luyện viết nhưng lại ít chú ý tới việc trẻ có thể chờ đến lượt hay không, có thể yêu cầu giúp đỡ hay không, có thể chấp nhận thay đổi lịch trình hay không. Trong thực tế, chính những năng lực này thường dự báo khả năng thích nghi với môi trường tiểu học tốt hơn nhiều so với việc trẻ đọc trước được bao nhiêu trang sách.
Một phát hiện quan trọng khác từ các nghiên cứu quốc tế là kỳ vọng của phụ huynh có ảnh hưởng thực sự đến kết quả phát triển của trẻ, nhưng ảnh hưởng đó không diễn ra theo cách mà nhiều người tưởng tượng. Kỳ vọng không hoạt động như một lời tiên tri thần bí. Nó hoạt động thông qua hành vi của người lớn. Khi cha mẹ tin rằng con có khả năng phát triển, họ thường tạo ra nhiều cơ hội học tập hơn, giao nhiều trách nhiệm hơn, kiên trì hơn trước khó khăn và tương tác tích cực hơn với nhà trường. Chính những hành vi này mới tạo ra khác biệt trong dài hạn.
Tuy nhiên, điều đáng lưu ý là ở trẻ có nhu cầu giáo dục đặc thù, kỳ vọng của cha mẹ thường phức tạp hơn rất nhiều so với trẻ phát triển điển hình. Các nghiên cứu gần đây cho thấy phụ huynh không chỉ quan tâm đến thành tích học tập mà còn quan tâm tới khả năng kết bạn, khả năng độc lập, cơ hội nghề nghiệp tương lai, sự an toàn, chất lượng cuộc sống và mức độ hòa nhập xã hội.
Điều này phản ánh một sự thật quan trọng.
Mục tiêu cuối cùng của giáo dục đặc biệt không phải là điểm số.
Mục tiêu cuối cùng là chất lượng cuộc sống.
Nếu một đứa trẻ đọc tốt hơn nhưng ngày càng lo âu, cô lập và phụ thuộc, đó không phải là thành công trọn vẹn. Ngược lại, một đứa trẻ tiến bộ chậm hơn về học thuật nhưng ngày càng tự lập, biết giao tiếp, có bạn bè và có khả năng tham gia cộng đồng, đó có thể là một thành công lớn hơn nhiều.
Từ góc nhìn hệ sinh thái phát triển của Bronfenbrenner, quá trình chuyển tiếp vào tiểu học không phải là cuộc thi giữa đứa trẻ và chương trình học. Đó là sự tương tác giữa nhiều hệ thống cùng lúc: đặc điểm của đứa trẻ, sức khỏe tâm lý của gia đình, năng lực của giáo viên, chính sách của nhà trường, sự phối hợp giữa các chuyên gia và mức độ hỗ trợ của cộng đồng.
Chính vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất mà phụ huynh nên đặt ra không phải là: “Con tôi có sẵn sàng cho trường học hay chưa?”
Câu hỏi hữu ích hơn là:
“Ngôi trường này đã sẵn sàng cho con tôi hay chưa?”
Trong nhiều năm, trách nhiệm thích nghi gần như hoàn toàn được đặt lên vai đứa trẻ. Tuy nhiên, xu hướng giáo dục hòa nhập hiện đại đang dịch chuyển sang một tư duy khác. Thành công của chuyển tiếp học đường không chỉ phụ thuộc vào việc trẻ thay đổi để phù hợp với trường học, mà còn phụ thuộc vào việc trường học thay đổi để phù hợp với sự đa dạng của trẻ em.
Từ góc nhìn giáo dục đặc biệt hiện đại, không tồn tại một môi trường tối ưu cho tất cả trẻ có nhu cầu giáo dục. Một môi trường có thể rất hiệu quả với trẻ này nhưng lại tạo ra thất bại cho trẻ khác. Mức độ phù hợp phụ thuộc vào sự tương tác giữa năng lực nhận thức, khả năng giao tiếp, mức độ độc lập, hành vi thích nghi, khả năng điều chỉnh cảm xúc, nhu cầu hỗ trợ và mục tiêu dài hạn của gia đình.
Bảng đối chiếu các môi trường giáo dục cho trẻ có nhu cầu giáo dục đặc biệt

Điều quan trọng nhất mà phụ huynh cần hiểu là môi trường giáo dục không phải là danh tính của đứa trẻ.
Nhiều gia đình vô thức xem trường hòa nhập là “đích đến thành công”, trường chuyên biệt là “phương án thất bại”, hoặc homeschooling là “giải pháp cuối cùng”. Đây là một cách nhìn nguy hiểm.Trong thực tế, một đứa trẻ học chuyên biệt nhưng phát triển được kỹ năng tự phục vụ, giao tiếp chức năng và sự tự tin có thể đạt chất lượng cuộc sống tốt hơn một đứa trẻ bị ép vào môi trường hòa nhập nhưng liên tục thất bại, lo âu và mất động lực học tập.
Tương tự, homeschooling không nên được xem là giải pháp thần kỳ. Nó có thể rất hiệu quả với những trẻ cần cá nhân hóa cao hoặc đang trải qua giai đoạn khủng hoảng, nhưng nếu thiếu kế hoạch phát triển kỹ năng xã hội và cơ hội tham gia cộng đồng, trẻ có thể bỏ lỡ những trải nghiệm quan trọng của tuổi thơ.
Từ góc nhìn phát triển dài hạn, mục tiêu không phải là đưa trẻ vào môi trường “cao cấp” nhất hay “bình thường” nhất. Mục tiêu là tìm được môi trường tạo ra tỷ lệ thành công cao nhất giữa ba yếu tố: trẻ được học tập, trẻ được phát triển và trẻ được hạnh phúc.
Một nguyên tắc tôi thường chia sẻ với phụ huynh là:
Môi trường phù hợp không phải là nơi trẻ gặp ít khó khăn nhất.
Môi trường phù hợp là nơi trẻ gặp đủ thử thách để phát triển nhưng không quá nhiều thử thách đến mức kiệt sức.
Đó mới là điểm cân bằng mà mỗi gia đình cần tìm kiếm khi đứng trước ngưỡng cửa tiểu học
Từ tất cả những bằng chứng hiện có, tôi cho rằng nhiệm vụ quan trọng nhất của phụ huynh trước ngưỡng cửa tiểu học không phải là nâng cao kỳ vọng cũng không phải hạ thấp kỳ vọng.
Nhiệm vụ quan trọng nhất là hiệu chỉnh kỳ vọng.
Kỳ vọng lành mạnh không nói rằng: “Con chắc chắn sẽ theo kịp tất cả các bạn.”
Kỳ vọng lành mạnh cũng không nói rằng: “Con sẽ không bao giờ làm được.”
Kỳ vọng lành mạnh nói rằng:
“Con có quyền phát triển theo tốc độ của riêng mình. Nhiệm vụ của chúng ta không phải là biến con thành một đứa trẻ khác. Nhiệm vụ của chúng ta là giúp con trở thành phiên bản độc lập, hạnh phúc và có chất lượng sống tốt nhất mà con có thể trở thành.”
Khi phụ huynh đạt được trạng thái kỳ vọng này, áp lực không còn là động lực chính của giáo dục. Sự phát triển mới là động lực chính. Và đó cũng là lúc cánh cửa tiểu học không còn là bài kiểm tra về giá trị của đứa trẻ nữa.
Nó trở thành chương tiếp theo trong hành trình trưởng thành của cả đứa trẻ lẫn gia đình.